1.Hướng Dẫn Thủ Tục Chuyển Đổi Công Ty Cổ Phần Thành Công Ty TNHH 2 Thành Viên Trở Lên (Mới Nhất 2026)
Chuyển đổi loại hình từ Công ty Cổ phần sang Công ty TNHH Hai thành viên trở lên là giải pháp hiệu quả để doanh nghiệp thu gọn bộ máy quản trị và tập trung quyền kiểm soát. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết về thành phần hồ sơ theo quy định tại Nghị định 168/2025/NĐ-CP và Thông tư 68/2025/TT-BTC.
1.1. Thành Phần Hồ Sơ Pháp Lý
Doanh nghiệp cần chuẩn bị bộ hồ sơ đăng ký chuyển đổi bao gồm:
-
Giấy đề nghị đăng ký doanh nghiệp: Sử dụng mẫu dành cho Công ty TNHH Hai thành viên trở lên.
-
Điều lệ công ty: Bản dự thảo điều lệ mới được Hội đồng quản trị/Đại hội đồng cổ đông thông qua.
-
Danh sách thành viên: Liệt kê đầy đủ các thành viên góp vốn của công ty sau chuyển đổi.
-
Danh sách chủ sở hữu hưởng lợi: Thông tin cá nhân thực tế nắm quyền kiểm soát doanh nghiệp (nếu có).
1.2. Giấy Tờ Chứng Thực Cá Nhân Và Tổ Chức (Bản Sao)
Tùy vào đối tượng thành viên, hồ sơ cần kèm theo các loại giấy tờ sau:
-
Đối với cá nhân: Giấy tờ pháp lý của thành viên và người đại diện theo pháp luật.
-
Đối với tổ chức:
-
Giấy tờ pháp lý của tổ chức thành viên.
-
Văn bản cử người đại diện theo ủy quyền và giấy tờ pháp lý cá nhân của người đó.
-
Lưu ý: Nếu thành viên là tổ chức nước ngoài, bản sao giấy tờ pháp lý phải được hợp pháp hóa lãnh sự.
-
📌 Cơ chế giảm tải hồ sơ: Theo Điều 11 Nghị định 168/2025/NĐ-CP, nếu cá nhân (thành viên, người đại diện) kê khai Số định danh cá nhân, doanh nghiệp không cần nộp kèm bản sao CCCD/Hộ chiếu trong hồ sơ.
1.3. Giấy Tờ Chứng Minh Việc Chuyển Đổi Vốn
Để xác nhận sự thay đổi cấu trúc sở hữu, doanh nghiệp cần cung cấp một trong các văn bản sau (tùy thực tế):
-
Chuyển nhượng/Tặng cho: Hợp đồng hoặc giấy tờ chứng minh hoàn tất việc chuyển nhượng/tặng cho cổ phần.
-
Thừa kế: Văn bản xác nhận quyền thừa kế hợp pháp của người thừa kế.
-
Tổ chức lại: Nghị quyết hoặc quyết định chia, tách công ty; Hợp đồng sáp nhập hoặc hợp nhất công ty.
-
Mua lại: Hợp đồng công ty mua lại cổ phần từ các cổ đông cũ.
-
Góp vốn mới: Giấy tờ chứng minh việc góp vốn của các thành viên mới gia nhập công ty.
-
Vốn đầu tư nước ngoài: Văn bản của Cơ quan đăng ký đầu tư chấp thuận việc góp vốn, mua cổ phần của nhà đầu tư nước ngoài (nếu thuộc diện phải đăng ký theo Luật Đầu tư).
1.4. Hệ Thống Biểu Mẫu Áp Dụng (Thông tư 68/2025/TT-BTC)
Để hồ sơ được Cơ quan đăng ký kinh doanh chấp nhận, doanh nghiệp bắt buộc sử dụng các biểu mẫu chuẩn tại Phụ lục I:
-
Giấy đề nghị đăng ký doanh nghiệp (TNHH 2TV trở lên): Mẫu số 3.
-
Danh sách thành viên Công ty TNHH 2TV trở lên: Mẫu số 6.
-
Danh sách chủ sở hữu hưởng lợi của doanh nghiệp: Mẫu số 10.
💡 Mẹo quản lý: Khi thực hiện chuyển đổi, doanh nghiệp cần lưu ý rà soát kỹ số dư nợ thuế và các nghĩa vụ với người lao động để đảm bảo quá trình chuyển giao quyền và nghĩa vụ giữa hai loại hình doanh nghiệp diễn ra thông suốt, tránh các rủi ro pháp lý về sau.
2.Hướng Dẫn Thủ Tục Chuyển Đổi Công Ty TNHH 1 Thành Viên Thành 2 Thành Viên Trở Lên (Mới Nhất 2026)
Khi doanh nghiệp có nhu cầu huy động thêm vốn hoặc chuyển nhượng một phần vốn góp cho đối tác mới, việc chuyển đổi loại hình từ Công ty TNHH Một thành viên sang Hai thành viên trở lên là thủ tục bắt buộc. Dưới đây là chi tiết thành phần hồ sơ theo quy định tại Nghị định 168/2025/NĐ-CP và Thông tư 68/2025/TT-BTC.
2.1. Thành Phần Hồ Sơ Pháp Lý
Hồ sơ đăng ký chuyển đổi cần được chuẩn bị đầy đủ các văn bản sau:
-
Giấy đề nghị đăng ký doanh nghiệp: Sử dụng mẫu dành cho Công ty TNHH Hai thành viên trở lên.
-
Điều lệ công ty: Bản dự thảo điều lệ mới đã được chủ sở hữu và các thành viên mới thông qua.
-
Danh sách thành viên: Kê khai đầy đủ thông tin các thành viên góp vốn của công ty sau chuyển đổi.
-
Danh sách chủ sở hữu hưởng lợi: Thông tin cá nhân thực tế nắm quyền kiểm soát doanh nghiệp (nếu có).
2.2. Giấy Tờ Xác Thực Danh Tính (Bản Sao)
Tùy vào đối tượng thành viên gia nhập, hồ sơ cần kèm theo:
-
Đối với cá nhân: Giấy tờ pháp lý của người đại diện theo pháp luật.
-
Đối với tổ chức:
-
Giấy tờ pháp lý của tổ chức thành viên.
-
Văn bản cử người đại diện theo ủy quyền và giấy tờ cá nhân của người đó.
-
Lưu ý: Nếu thành viên là tổ chức nước ngoài, giấy tờ phải được hợp pháp hóa lãnh sự.
-
📌 Điểm mới về tinh gọn hồ sơ: Theo Điều 11 Nghị định 168/2025/NĐ-CP, nếu thành viên hoặc người đại diện kê khai Số định danh cá nhân, doanh nghiệp không cần nộp kèm bản sao CCCD/Hộ chiếu trong hồ sơ.
2.3. Giấy Tờ Chứng Minh Hình Thức Chuyển Đổi
Doanh nghiệp nộp kèm một trong các giấy tờ tương ứng với phương thức chuyển đổi thực tế:
-
Chuyển nhượng/Tặng cho: Hợp đồng chuyển nhượng/tặng cho hoặc giấy tờ xác nhận hoàn tất việc chuyển giao phần vốn góp.
-
Thừa kế: Văn bản xác nhận quyền thừa kế hợp pháp của người thừa kế.
-
Sáp nhập: Hợp đồng sáp nhập công ty (nếu chuyển đổi thông qua sáp nhập pháp nhân).
-
Huy động vốn mới: Nghị quyết hoặc Quyết định của chủ sở hữu công ty về việc huy động thêm vốn góp và giấy tờ chứng minh việc hoàn tất góp vốn của thành viên mới.
-
Vốn đầu tư nước ngoài: Văn bản của Cơ quan đăng ký đầu tư chấp thuận việc góp vốn/mua phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài (nếu thuộc diện phải thực hiện theo Luật Đầu tư).
2.4. Hệ Thống Biểu Mẫu Áp Dụng (Thông tư 68/2025/TT-BTC)
Để đảm bảo tính chính xác, doanh nghiệp cần sử dụng các mẫu biểu mới nhất tại Phụ lục I:
-
Giấy đề nghị đăng ký doanh nghiệp (TNHH 2TV trở lên): Mẫu số 3.
-
Danh sách thành viên Công ty TNHH 2TV trở lên: Mẫu số 6.
-
Danh sách chủ sở hữu hưởng lợi của doanh nghiệp: Mẫu số 10. (Trường hợp cần tham chiếu mẫu cũ, Giấy đề nghị TNHH 1TV là Mẫu số 2).
💡 Lưu ý quan trọng khi nộp hồ sơ:
-
Thời hạn thực hiện: Trong thời hạn 10 ngày kể từ ngày hoàn thành việc chuyển nhượng hoặc huy động vốn, doanh nghiệp phải thực hiện đăng ký chuyển đổi với Cơ quan đăng ký kinh doanh.
-
Trách nhiệm kế thừa: Công ty mới sẽ đương nhiên kế thừa toàn bộ quyền và lợi ích hợp pháp, cũng như chịu trách nhiệm về các khoản nợ và nghĩa vụ tài sản của công ty cũ.
3. Hướng Dẫn Thủ Tục Chuyển Đổi Doanh Nghiệp Tư Nhân Thành Công Ty Cổ Phần (Mới Nhất 2026)
Việc chuyển đổi từ Doanh nghiệp tư nhân (DNTN) sang Công ty Cổ phần (CTCP) là một bước ngoặt quan trọng để doanh nghiệp tiếp cận nguồn vốn lớn và tách bạch tài sản cá nhân với tài sản công ty. Dưới đây là chi tiết thành phần hồ sơ theo Nghị định 168/2025/NĐ-CP và Thông tư 68/2025/TT-BTC.
3.1. Thành Phần Hồ Sơ Pháp Lý Cơ Bản
Để thực hiện đăng ký chuyển đổi, doanh nghiệp cần chuẩn bị các văn bản sau:
-
Giấy đề nghị đăng ký doanh nghiệp: Sử dụng mẫu dành riêng cho Công ty Cổ phần.
-
Điều lệ công ty: Bản dự thảo điều lệ mới được các cổ đông thông qua.
-
Hệ thống danh sách cổ đông và chủ sở hữu:
-
Danh sách cổ đông sáng lập.
-
Danh sách cổ đông là nhà đầu tư nước ngoài.
-
Danh sách chủ sở hữu hưởng lợi (nếu có).
-
3.2. Giấy Tờ Xác Thực Danh Tính (Bản Sao)
Tùy thuộc vào đối tượng sở hữu, hồ sơ yêu cầu các giấy tờ chứng thực sau:
-
Đối với cá nhân: Giấy tờ pháp lý của cổ đông sáng lập, cổ đông nước ngoài và người đại diện theo pháp luật.
-
Đối với tổ chức: Giấy tờ pháp lý của pháp nhân góp vốn, văn bản cử người đại diện theo ủy quyền và giấy tờ cá nhân của người đó.
-
Lưu ý: Nếu tổ chức là pháp nhân nước ngoài, giấy tờ phải được hợp pháp hóa lãnh sự.
-
-
Dành cho nhà đầu tư nước ngoài: Phải có Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư.
3.3. Các Văn Bản Cam Kết Đặc Thù (Bắt Buộc)
Do tính chất đặc thù của DNTN (chủ sở hữu chịu trách nhiệm vô hạn), hồ sơ chuyển đổi bắt buộc phải có các cam kết sau từ chủ doanh nghiệp hoặc người thừa kế:
-
Cam kết trách nhiệm tài sản: Văn bản xác nhận chủ DNTN chịu trách nhiệm cá nhân bằng toàn bộ tài sản đối với các khoản nợ chưa thanh toán và cam kết thanh toán đủ khi đến hạn.
-
Thỏa thuận tiếp tục thực hiện hợp đồng: Văn bản thỏa thuận với các bên đối tác về việc công ty mới sẽ tiếp nhận và thực hiện các hợp đồng chưa thanh lý.
-
Thỏa thuận về lao động: Cam kết tiếp nhận và sử dụng toàn bộ lao động hiện có của doanh nghiệp.
-
Văn bản chứng minh vốn: Hợp đồng chuyển nhượng/tặng cho vốn hoặc văn bản xác nhận quyền thừa kế hợp pháp.
-
Chấp thuận góp vốn ngoại: Văn bản của Cơ quan đăng ký đầu tư chấp thuận việc góp vốn, mua cổ phần của nhà đầu tư nước ngoài (nếu thuộc diện phải thực hiện thủ tục đăng ký).
3.4. Cơ Chế Tinh Gọn Hồ Sơ Qua Số Định Danh Cá Nhân
Theo Điều 11 Nghị định 168/2025/NĐ-CP, doanh nghiệp được hưởng chính sách tinh giản thủ tục như sau:
📌 Lưu ý quan trọng: Nếu cá nhân (cổ đông, người đại diện) thực hiện kê khai Số định danh cá nhân trong hồ sơ, doanh nghiệp KHÔNG CẦN nộp bản sao giấy tờ pháp lý (CCCD/Hộ chiếu). Hệ thống sẽ tự động đối chiếu và chia sẻ dữ liệu từ Cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư sang Cơ quan đăng ký kinh doanh.
3.5. Hệ Thống Biểu Mẫu Áp Dụng (Thông tư 68/2025/TT-BTC)
Để hồ sơ hợp lệ, doanh nghiệp bắt buộc sử dụng chính xác các mẫu tại Phụ lục I:
-
Giấy đề nghị đăng ký Công ty Cổ phần: Mẫu số 4.
-
Danh sách cổ đông sáng lập: Mẫu số 7.
-
Danh sách cổ đông nước ngoài: Mẫu số 8.
-
Danh sách chủ sở hữu hưởng lợi: Mẫu số 10.
Mẹo cho doanh nghiệp: Việc cung cấp đầy đủ văn bản thỏa thuận với các chủ nợ và đối tác (tại mục 3) là chìa khóa để hồ sơ được duyệt nhanh chóng, tránh trường hợp bị yêu cầu giải trình bổ sung về trách nhiệm tài sản sau chuyển đổi.
4.Thủ Tục Chuyển Đổi Doanh Nghiệp Tư Nhân Thành Công Ty Hợp Danh
Việc chuyển đổi từ Doanh nghiệp tư nhân (DNTN) sang Công ty Hợp danh giúp doanh nghiệp mở rộng quy mô hợp tác mà vẫn giữ được sự tín nhiệm cao với đối tác (do các thành viên hợp danh vẫn chịu trách nhiệm vô hạn). Dưới đây là hướng dẫn chuẩn bị hồ sơ theo quy định pháp luật hiện hành.
4.1. Nhóm Hồ Sơ Pháp Lý Nền Tảng
Đây là các văn bản cơ bản để cấu thành nên công ty mới:
-
Giấy đề nghị đăng ký doanh nghiệp: Dùng Mẫu số 5 (Công ty Hợp danh).
-
Điều lệ công ty: Bản dự thảo điều lệ mới.
-
Danh sách thành viên: Kê khai theo Mẫu số 9.
-
Danh sách chủ sở hữu hưởng lợi: Kê khai theo Mẫu số 10 (nếu có).
4.2. Nhóm Giấy Tờ Xác Thực Cá Nhân / Đầu Tư
-
Bản sao giấy tờ pháp lý (CCCD/Hộ chiếu): Áp dụng cho tất cả các thành viên công ty.
-
Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư: Chỉ yêu cầu đối với nhà đầu tư nước ngoài (theo Luật Đầu tư).
💡 Mẹo đơn giản hóa thủ tục: Nếu chủ doanh nghiệp và các thành viên thực hiện kê khai Số định danh cá nhân trong hồ sơ, hệ thống sẽ tự động đối chiếu với Cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư. Nhờ đó, bạn không cần nộp bản sao giấy tờ pháp lý (CCCD/Hộ chiếu) nữa!
4.3. Nhóm Hồ Sơ Cam Kết (Bắt Buộc Đối Với DNTN)
Vì chủ DNTN ban đầu chịu trách nhiệm vô hạn, nên để bảo vệ quyền lợi cho các bên liên quan, hồ sơ bắt buộc phải đính kèm các văn bản sau:
-
Cam kết trả nợ: Chủ DNTN (hoặc người thừa kế) cam kết tiếp tục dùng tài sản cá nhân để thanh toán toàn bộ các khoản nợ cũ chưa đến hạn.
-
Thỏa thuận về hợp đồng cũ: Văn bản đồng thuận với các đối tác về việc công ty mới sẽ tiếp tục thực hiện các hợp đồng chưa thanh lý.
-
Cam kết về lao động: Thỏa thuận với các thành viên mới về việc tiếp nhận toàn bộ nhân sự hiện có của DNTN.
4.4. Nhóm Hồ Sơ Chứng Minh Việc Chuyển Giao Vốn (Nộp 1 trong các loại sau):
Tùy vào hình thức chuyển đổi thực tế, bạn nộp kèm văn bản tương ứng:
-
Hợp đồng chuyển nhượng vốn hoặc giấy tờ chứng minh đã hoàn tất chuyển nhượng.
-
Hợp đồng tặng cho vốn.
-
Văn bản xác nhận quyền thừa kế hợp pháp.
-
Nếu có yếu tố nước ngoài: Bản sao văn bản chấp thuận góp vốn, mua phần vốn góp của Cơ quan đăng ký đầu tư.
Danh mục biểu mẫu cần dùng (Tải tại Phụ lục I – Thông tư 68/2025/TT-BTC):



